Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phát minh" (1)

phát minh
phát
Tiếng Anh Động từinvent
Từ vựng của tôi
Thomas Edison phát minh ra bóng đèn.
Edison invented the light bulb.

swap_horiz Từ liên quan "phát minh" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "phát minh" (1)

Thomas Edison phát minh ra bóng đèn.
Edison invented the light bulb.